Thương tật tiếng Hàn là gì?
"thương tật" trong tiếng Hàn là 부상 (danh từ).
부상 Danh từ
busang負傷 · Hán Việt: PHỤ THƯƠNGCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thương tích, thương tật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương tật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thương tật tiếng Hàn là gì?
"thương tật" trong tiếng Hàn là 부상 (busang) (danh từ).