TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thương tật tiếng Hàn là gì?

"thương tật" trong tiếng Hàn là 부상 (danh từ).

부상 Danh từ

busang負傷 · Hán Việt: PHỤ THƯƠNGCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương tích, thương tật.

Xem đầy đủ từ "부상": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương tật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thương tật tiếng Hàn là gì?

"thương tật" trong tiếng Hàn là 부상 (busang) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.