Thạch lựu tiếng Hàn là gì?
"thạch lựu" trong tiếng Hàn là 석류 (danh từ).
석류 Danh từ
seongnyu石榴 · Hán Việt: THẠCH LỰU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lựu, thạch lựu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thạch lựu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thạch lựu tiếng Hàn là gì?
"thạch lựu" trong tiếng Hàn là 석류 (seongnyu) (danh từ).