Thảo nguyên tiếng Hàn là gì?
"thảo nguyên" trong tiếng Hàn là 초원 (danh từ).
초원 Danh từ
chowon草原 · Hán Việt: THẢO NGUYÊNCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng cỏ, thảo nguyên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thảo nguyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thảo nguyên tiếng Hàn là gì?
"thảo nguyên" trong tiếng Hàn là 초원 (chowon) (danh từ).