Thất lễ tiếng Hàn là gì?
"thất lễ" trong tiếng Hàn là 실례하다 (động từ).
실례하다 Động từ
sillyehada失禮하다 · Hán Việt: THẤT LỄSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất lễ, làm phiền (실례합니다 — xin lỗi, cho phép tôi…).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất lễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thất lễ tiếng Hàn là gì?
"thất lễ" trong tiếng Hàn là 실례하다 (sillyehada) (động từ).