TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thằng ngu tiếng Hàn là gì?

"thằng ngu" trong tiếng Hàn là 등신 (danh từ), 천치 (danh từ).

등신 Danh từ

deungsin等神 · Hán Việt: ĐẲNG THẦN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thằng ngốc, thằng ngu.

Xem đầy đủ từ "등신": romaja, Hán Việt, cách chia →

천치 Danh từ

cheonchi天癡 · Hán Việt: THIÊN SI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thằng ngốc, thằng ngu.

Xem đầy đủ từ "천치": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thằng ngu tiếng Hàn là gì?

"thằng ngu" trong tiếng Hàn là 등신 (deungsin) (danh từ), 천치 (cheonchi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.