등신
Lưu ý: âm Hán Việt “đẳng thần” — nghĩa tiếng Việt khác: 등신 nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
등신 nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.
Nghĩa của 등신
Danh từ
tiếng lóng- Thằng ngốc, thằng ngu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 등신
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 等神 — fool, idiot
Câu hỏi thường gặp
등신 nghĩa là gì?
등신 (danh từ) nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.
등신 đọc thế nào?
등신 đọc là deungsin (romaja), IPA [ˈtɯ(ː)ŋɕʰin].
Âm Hán Việt của 등신 là gì?
등신 viết bằng chữ Hán là 等神, âm Hán Việt "đẳng thần". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đẳng thần" trong tiếng Việt — 등신 nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.