TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

등신

deungsin [ˈtɯ(ː)ŋɕʰin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 等神 ĐẲNG THẦN 等 đẳng·神 thần

Lưu ý: âm Hán Việt “đẳng thần” — nghĩa tiếng Việt khác: 등신 nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

등신 nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.

Nghĩa của 등신

Danh từ

tiếng lóng
  1. Thằng ngốc, thằng ngu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 등신

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 等神 — fool, idiot

Câu hỏi thường gặp

등신 nghĩa là gì?

등신 (danh từ) nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.

등신 đọc thế nào?

등신 đọc là deungsin (romaja), IPA [ˈtɯ(ː)ŋɕʰin].

Âm Hán Việt của 등신 là gì?

등신 viết bằng chữ Hán là 等神, âm Hán Việt "đẳng thần". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đẳng thần" trong tiếng Việt — 등신 nghĩa là thằng ngốc, thằng ngu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.