TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thời gian tiếng Hàn là gì?

"thời gian" trong tiếng Hàn là 시간 (danh từ), 기간 (danh từ).

시간 Danh từ

sigan時間 · Hán Việt: THỜI GIANSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian, giờ.

  • 왜 안되는지 설명할려면 시간 너무 많이 걸리겠다. Tôi sẽ mất quá nhiều thời gian hơn để giải thích cho bạn tại sao nó không làm việc
  • 나는 어제 TV 볼 시간이 없었다. Hôm qua tôi không có thời gian để xem ti vi.

Xem đầy đủ từ "시간": romaja, Hán Việt, cách chia →

기간 Danh từ

gigan期間Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian, kỳ hạn, giai đoạn.

Xem đầy đủ từ "기간": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thời gian tiếng Hàn là gì?

"thời gian" trong tiếng Hàn là 시간 (sigan) (danh từ), 기간 (gigan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.