Thời kỳ tiếng Hàn là gì?
"thời kỳ" trong tiếng Hàn là 시대 (danh từ), 시절 (danh từ).
시대 Danh từ
sidae時代 · Hán Việt: THỜI ĐẠITrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời đại, thời kỳ.
시절 Danh từ
sijeol時節 · Hán Việt: THỜI TIẾTTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời, thời kỳ (어린 시절 — thời thơ ấu).
Câu hỏi thường gặp
Thời kỳ tiếng Hàn là gì?
"thời kỳ" trong tiếng Hàn là 시대 (sidae) (danh từ), 시절 (sijeol) (danh từ).