TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thở tiếng Hàn là gì?

"thở" trong tiếng Hàn là 숨쉬다 (động từ), 호흡하다 (động từ).

숨쉬다 Động từ

sumswida giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở, hô hấp.

Xem đầy đủ từ "숨쉬다": romaja, Hán Việt, cách chia →

호흡하다 Động từ

hoheuphada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở, hô hấp.

Xem đầy đủ từ "호흡하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thở tiếng Hàn là gì?

"thở" trong tiếng Hàn là 숨쉬다 (sumswida) (động từ), 호흡하다 (hoheuphada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.