TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

숨쉬다

sumswida [ˈsʰu(ː)mʃʰɥida̠] giọng máy của trình duyệt

숨쉬다 nghĩa là thở, hô hấp.

Nghĩa của 숨쉬다

Động từ

  1. Thở, hô hấp.

Cách chia của 숨쉬다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn숨쉬어요sumswieoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở숨쉽니다sumswimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi숨쉬어sumswieo
Quá khứ — lịch sự숨쉬었어요sumswieosseoyo
Quá khứ — trang trọng숨쉬었습니다sumswieotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-숨쉬겠어요sumswigesseoyo
Nối "và, rồi" -고숨쉬고sumswigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ숨쉬는sumswineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký숨쉰다sumswinda
Quá khứ — trần thuật숨쉬었다sumswieotda
Câu hỏi trang trọng숨쉽니까sumswimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자숨쉬자sumswija
Mệnh lệnh thân mật숨쉬어라sumswieora
Mệnh lệnh trang trọng숨쉽시오sumswipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서숨쉬어서sumswieoseo
"Vì…" -니까숨쉬니까sumswinikka
"…nhưng" -지만숨쉬지만sumswijiman
"Nếu…" -면숨쉬면sumswimyeon
Mục đích "để…" -려고숨쉬려고sumswiryeogo
Danh từ hoá -기숨쉬기sumswigi
Định ngữ quá khứ숨쉰sumswin
Định ngữ tương lai숨쉴sumswil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 숨쉬다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to breathe

Câu hỏi thường gặp

숨쉬다 nghĩa là gì?

숨쉬다 (động từ) nghĩa là thở, hô hấp.

숨쉬다 đọc thế nào?

숨쉬다 đọc là sumswida (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)mʃʰɥida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.