숨쉬다
숨쉬다 nghĩa là thở, hô hấp.
Nghĩa của 숨쉬다
Động từ
- Thở, hô hấp.
Cách chia của 숨쉬다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 숨쉬어요sumswieoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 숨쉽니다sumswimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 숨쉬어sumswieo |
| Quá khứ — lịch sự | 숨쉬었어요sumswieosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 숨쉬었습니다sumswieotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 숨쉬겠어요sumswigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 숨쉬고sumswigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 숨쉬는sumswineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 숨쉰다sumswinda |
| Quá khứ — trần thuật | 숨쉬었다sumswieotda |
| Câu hỏi trang trọng | 숨쉽니까sumswimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 숨쉬자sumswija |
| Mệnh lệnh thân mật | 숨쉬어라sumswieora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 숨쉽시오sumswipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 숨쉬어서sumswieoseo |
| "Vì…" -니까 | 숨쉬니까sumswinikka |
| "…nhưng" -지만 | 숨쉬지만sumswijiman |
| "Nếu…" -면 | 숨쉬면sumswimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 숨쉬려고sumswiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 숨쉬기sumswigi |
| Định ngữ quá khứ | 숨쉰sumswin |
| Định ngữ tương lai | 숨쉴sumswil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 숨쉬다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to breathe
Câu hỏi thường gặp
숨쉬다 nghĩa là gì?
숨쉬다 (động từ) nghĩa là thở, hô hấp.
숨쉬다 đọc thế nào?
숨쉬다 đọc là sumswida (romaja), IPA [ˈsʰu(ː)mʃʰɥida̠].