Thủ tướng tiếng Hàn là gì?
"thủ tướng" trong tiếng Hàn là 수상 (danh từ), 총리 (danh từ).
수상 Danh từ
susang首相 · Hán Việt: THỦ TƯỚNGTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ tướng.
총리 Danh từ
chongni總理 · Hán Việt: TỔNG LÝCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủ tướng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ tướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thủ tướng tiếng Hàn là gì?
"thủ tướng" trong tiếng Hàn là 수상 (susang) (danh từ), 총리 (chongni) (danh từ).