TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Thiên chúa tiếng Hàn là gì?

"thiên chúa" trong tiếng Hàn là 신 (danh từ), 하느님 (danh từ riêng).

신 Danh từ

sin神 · Hán Việt: THẦNTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúa, Thiên Chúa, Chúa Trời, trời, Thượng Đế, đấng Tạo Hóa.

Xem đầy đủ từ "신": romaja, Hán Việt, cách chia →

하느님 Danh từ riêng

HaneunimCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúa, Thiên Chúa, Chúa Trời, trời, Thượng Đế, đấng Tạo Hóa.

Xem đầy đủ từ "하느님": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên chúa tiếng Hàn là gì?

"thiên chúa" trong tiếng Hàn là 신 (sin) (danh từ), 하느님 (Haneunim) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.