Thi đấu tiếng Hàn là gì?
"thi đấu" trong tiếng Hàn là 시합 (danh từ).
시합 Danh từ
sihap試合Cao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thi đấu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thi đấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thi đấu tiếng Hàn là gì?
"thi đấu" trong tiếng Hàn là 시합 (sihap) (danh từ).