Thuỷ thủ tiếng Hàn là gì?
"thuỷ thủ" trong tiếng Hàn là 선원 (danh từ).
선원 Danh từ
seonwon船員 · Hán Việt: THUYỀN VIÊNCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuỷ thủ, lính thuỷ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuỷ thủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuỷ thủ tiếng Hàn là gì?
"thuỷ thủ" trong tiếng Hàn là 선원 (seonwon) (danh từ).