Tiến bộ tiếng Hàn là gì?
"tiến bộ" trong tiếng Hàn là 진보 (danh từ), 진행 (danh từ).
진보 Danh từ
jinbo進步 · Hán Việt: TIẾN BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến bộ, sự tiến bộ.
진행 Danh từ
jinhaeng進行 · Hán Việt: TIẾN HÀNHCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến bộ.
Câu hỏi thường gặp
Tiến bộ tiếng Hàn là gì?
"tiến bộ" trong tiếng Hàn là 진보 (jinbo) (danh từ), 진행 (jinhaeng) (danh từ).