TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tiếng pháp tiếng Hàn là gì?

"tiếng pháp" trong tiếng Hàn là 불어 (danh từ), 프랑스어 (danh từ).

불어 Danh từ

bureo佛語 · Hán Việt: PHẬT NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Pháp, pháp ngữ.

Xem đầy đủ từ "불어": romaja, Hán Việt, cách chia →

프랑스어 Danh từ

peurangseueo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Pháp, pháp ngữ.

  • 프랑스어는 쉬워요? Tiếng Pháp dễ không?
  • 우리는 프랑스어를 한다. Chúng ta nói tiếng Pháp.

Xem đầy đủ từ "프랑스어": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng pháp tiếng Hàn là gì?

"tiếng pháp" trong tiếng Hàn là 불어 (bureo) (danh từ), 프랑스어 (peurangseueo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.