Tia lửa tiếng Hàn là gì?
"tia lửa" trong tiếng Hàn là 불꽃 (danh từ).
불꽃 Danh từ
bulkkotTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tia lửa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tia lửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tia lửa tiếng Hàn là gì?
"tia lửa" trong tiếng Hàn là 불꽃 (bulkkot) (danh từ).