Trái đất tiếng Hàn là gì?
"trái đất" trong tiếng Hàn là 세계 (danh từ), 지구 (danh từ riêng).
세계 Danh từ
segye世界 · Hán Việt: THẾ GIỚITrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trái Đất.
지구 Danh từ riêng
Jigu地球 · Hán Việt: ĐỊA CẦUTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trái Đất, Địa Cầu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trái đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trái đất tiếng Hàn là gì?
"trái đất" trong tiếng Hàn là 세계 (segye) (danh từ), 지구 (Jigu) (danh từ riêng).