TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Trước tiên tiếng Hàn là gì?

"trước tiên" trong tiếng Hàn là 먼저 (phó từ), 우선 (phó từ).

먼저 Phó từ

meonjeoSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước, trước tiên.

Xem đầy đủ từ "먼저": romaja, Hán Việt, cách chia →

우선 Phó từ

useon于先Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước tiên, trước hết, trước nhất.

Xem đầy đủ từ "우선": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trước tiên tiếng Hàn là gì?

"trước tiên" trong tiếng Hàn là 먼저 (meonjeo) (phó từ), 우선 (useon) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.