TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Trong suốt tiếng Hàn là gì?

"trong suốt" trong tiếng Hàn là 내내 (phó từ), 투명하다 (tính từ).

내내 Phó từ

naenaeTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suốt, trong suốt (một khoảng thời gian).

Xem đầy đủ từ "내내": romaja, Hán Việt, cách chia →

투명하다 Tính từ

tumyeonghada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong suốt.

  • 물은 투명하다. Nước trong suốt.
  • 이 투명한 액체는 독을 포함하고 있다. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.

Xem đầy đủ từ "투명하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trong suốt tiếng Hàn là gì?

"trong suốt" trong tiếng Hàn là 내내 (naenae) (phó từ), 투명하다 (tumyeonghada) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.