TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Truyện dân gian tiếng Hàn là gì?

"truyện dân gian" trong tiếng Hàn là 옛날이야기 (danh từ).

옛날이야기 Danh từ

yennalliyagiTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyện dân gian.

Xem đầy đủ từ "옛날이야기": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyện dân gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truyện dân gian tiếng Hàn là gì?

"truyện dân gian" trong tiếng Hàn là 옛날이야기 (yennalliyagi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.