TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Truyện phim tiếng Hàn là gì?

"truyện phim" trong tiếng Hàn là 시나리오 (danh từ), 각본 (danh từ).

시나리오 Danh từ

sinarioCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyện phim, kịch bản.

Xem đầy đủ từ "시나리오": romaja, Hán Việt, cách chia →

각본 Danh từ

gakbon脚本 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyện phim.

Xem đầy đủ từ "각본": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Truyện phim tiếng Hàn là gì?

"truyện phim" trong tiếng Hàn là 시나리오 (sinario) (danh từ), 각본 (gakbon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.