TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Tuôn ra tiếng Hàn là gì?

"tuôn ra" trong tiếng Hàn là 쏟아지다 (động từ), 흘러나오다 (động từ).

쏟아지다 Động từ

ssodajidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổ ra, tuôn ra, trút xuống (mưa).

Xem đầy đủ từ "쏟아지다": romaja, Hán Việt, cách chia →

흘러나오다 Động từ

heulleonaodaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy ra, tuôn ra; vang ra (âm thanh).

Xem đầy đủ từ "흘러나오다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tuôn ra tiếng Hàn là gì?

"tuôn ra" trong tiếng Hàn là 쏟아지다 (ssodajida) (động từ), 흘러나오다 (heulleonaoda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.