Uy tín tiếng Hàn là gì?
"uy tín" trong tiếng Hàn là 위신 (danh từ), 신용 (danh từ).
위신 Danh từ
wisin威信 · Hán Việt: UY TÍN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uy tín, thanh thế.
신용 Danh từ
sinyong信用Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uy tín, sự tín nhiệm; tín dụng.
Câu hỏi thường gặp
Uy tín tiếng Hàn là gì?
"uy tín" trong tiếng Hàn là 위신 (wisin) (danh từ), 신용 (sinyong) (danh từ).