TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Vì tiếng Hàn là gì?

"vì" trong tiếng Hàn là 때문 (danh từ), 위하다 (động từ), 땜 (danh từ).

때문 Danh từ

ttaemunSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì, do, bởi (… 때문에: vì …, tại …).

  • 왜냐하면 당신은 혼자가 되고 싶지 않기 때문이에요. Đó là vì bạn không muốn đơn độc.
  • 피곤해가지고 하루종일 눈이 막 감기네. 아무래도 스트레스 때문 같아. Vì mệt nên cả ngày mắt cứ díp lại. Hình như là do căng thẳng quá.

Xem đầy đủ từ "때문": romaja, Hán Việt, cách chia →

위하다 Động từ

wihada爲하다Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì, cho (… 을/를 위해(서): vì …, để …); quý trọng, chăm lo.

Xem đầy đủ từ "위하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

땜 Danh từ

ttaemTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì, do (khẩu ngữ của 때문).

Xem đầy đủ từ "땜": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vì tiếng Hàn là gì?

"vì" trong tiếng Hàn là 때문 (ttaemun) (danh từ), 위하다 (wihada) (động từ), 땜 (ttaem) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.