Võ thuật tiếng Hàn là gì?
"võ thuật" trong tiếng Hàn là 무예 (danh từ), 무술 (danh từ).
무예 Danh từ
muye武藝 · Hán Việt: VÕ NGHỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môn võ, môn võ thuật, võ thuật, vũ thuật.
무술 Danh từ
musul武術 · Hán Việt: VÕ THUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môn võ, môn võ thuật, võ thuật, vũ thuật.
Câu hỏi thường gặp
Võ thuật tiếng Hàn là gì?
"võ thuật" trong tiếng Hàn là 무예 (muye) (danh từ), 무술 (musul) (danh từ).