Vùng lân cận tiếng Hàn là gì?
"vùng lân cận" trong tiếng Hàn là 주변 (danh từ), 부근 (danh từ).
주변 Danh từ
jubyeon周邊 · Hán Việt: CHU BIÊNTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xung quanh, vùng lân cận.
부근 Danh từ
bugeun附近 · Hán Việt: PHỤ CẬNTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vùng lân cận, gần.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vùng lân cận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vùng lân cận tiếng Hàn là gì?
"vùng lân cận" trong tiếng Hàn là 주변 (jubyeon) (danh từ), 부근 (bugeun) (danh từ).