Vũ trụ tiếng Hàn là gì?
"vũ trụ" trong tiếng Hàn là 우주 (danh từ), 코스모스 (danh từ).
우주 Danh từ
uju宇宙 · Hán Việt: VŨ TRỤCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ trụ.
- 그러나 우주는 무한하다. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.
코스모스 Danh từ
koseumoseuCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ trụ.
Câu hỏi thường gặp
Vũ trụ tiếng Hàn là gì?
"vũ trụ" trong tiếng Hàn là 우주 (uju) (danh từ), 코스모스 (koseumoseu) (danh từ).