TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Vườn tiếng Hàn là gì?

"vườn" trong tiếng Hàn là 밭 (danh từ), 정원 (danh từ).

밭 Danh từ

batTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ruộng (khô), vườn, rẫy.

Xem đầy đủ từ "밭": romaja, Hán Việt, cách chia →

정원 Danh từ

jeong'won庭園Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vườn.

  • 내일은 30분간 어머니 정원 일을 도우려고요. Ngày mai, tôi sẽ giúp mẹ tôi làm vườn nửa tiếng.

Xem đầy đủ từ "정원": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vườn tiếng Hàn là gì?

"vườn" trong tiếng Hàn là 밭 (bat) (danh từ), 정원 (jeong'won) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.