TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

밭

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bat [pa̠t̚] giọng máy của trình duyệt

밭 nghĩa là ruộng, vườn.

Nghĩa của 밭

Danh từ

  1. Ruộng (khô), vườn, rẫy. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 밭

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dry field, dry land for crops; any land (both cultivated and wild) with many plants: fields, paddies, forests, meadows, etc.; an area in which seaweed is cultivated

Câu hỏi thường gặp

밭 nghĩa là gì?

밭 (danh từ) nghĩa là ruộng, vườn.

밭 đọc thế nào?

밭 đọc là bat (romaja), IPA [pa̠t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.