밭
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bat
[pa̠t̚] giọng máy của trình duyệt
밭 nghĩa là ruộng, vườn.
Nghĩa của 밭
Danh từ
- Ruộng (khô), vườn, rẫy. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 밭
- 잔디밭 — Bãi cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dry field, dry land for crops; any land (both cultivated and wild) with many plants: fields, paddies, forests, meadows, etc.; an area in which seaweed is cultivated
Câu hỏi thường gặp
밭 nghĩa là gì?
밭 (danh từ) nghĩa là ruộng, vườn.
밭 đọc thế nào?
밭 đọc là bat (romaja), IPA [pa̠t̚].