TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Vải tiếng Hàn là gì?

"vải" trong tiếng Hàn là 리치 (danh từ), 여지 (danh từ), 옷감 (danh từ).

리치 Danh từ

richi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải.

Xem đầy đủ từ "리치": romaja, Hán Việt, cách chia →

여지 Danh từ

yeoji茘枝 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải.

Xem đầy đủ từ "여지": romaja, Hán Việt, cách chia →

옷감 Danh từ

otgam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải.

Xem đầy đủ từ "옷감": romaja, Hán Việt, cách chia →

직물 Danh từ

jingmul織物 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải.

Xem đầy đủ từ "직물": romaja, Hán Việt, cách chia →

천 Danh từ

cheonSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải, vải vóc.

Xem đầy đủ từ "천": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vải tiếng Hàn là gì?

"vải" trong tiếng Hàn là 리치 (richi) (danh từ), 여지 (yeoji) (danh từ), 옷감 (otgam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.