Vỗ tay tiếng Hàn là gì?
"vỗ tay" trong tiếng Hàn là 박수 (danh từ).
박수 Danh từ
baksu拍手Trung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỗ tay.
- 톰이 박수를 쳤어. Tom đã vỗ tay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỗ tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vỗ tay tiếng Hàn là gì?
"vỗ tay" trong tiếng Hàn là 박수 (baksu) (danh từ).