Vở tiếng Hàn là gì?
"vở" trong tiếng Hàn là 공책 (danh từ), 노트 (danh từ).
공책 Danh từ
gongchaek空冊 · Hán Việt: KHÔNG SÁCHSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập, vở, sổ tay.
노트 Danh từ
noteuSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập, vở, sổ tay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vở tiếng Hàn là gì?
"vở" trong tiếng Hàn là 공책 (gongchaek) (danh từ), 노트 (noteu) (danh từ).