Vi rút tiếng Hàn là gì?
"vi rút" trong tiếng Hàn là 바이러스 (danh từ).
바이러스 Danh từ
baireoseuCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vi rút, siêu vi trùng, siêu vi khuẩn, siêu vi, vi trùng, tinh độc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vi rút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vi rút tiếng Hàn là gì?
"vi rút" trong tiếng Hàn là 바이러스 (baireoseu) (danh từ).