Xà bông tiếng Hàn là gì?
"xà bông" trong tiếng Hàn là 비누 (danh từ).
비누 Danh từ
binuSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xà bông.
- 톰은 손을 씻으려고 비누랑 물을 썼다. Tôm dùng nước với xà bông để rửa tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xà bông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xà bông tiếng Hàn là gì?
"xà bông" trong tiếng Hàn là 비누 (binu) (danh từ).