TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

샴푸

syampu [ɕʰa̠mpʰu] giọng máy của trình duyệt

샴푸 nghĩa là dầu gội đầu, xà bông.

Nghĩa của 샴푸

Danh từ

  1. Dầu gội đầu, xà bông, dầu gội.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 샴푸

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shampoo (product for washing the hair)

Câu hỏi thường gặp

샴푸 nghĩa là gì?

샴푸 (danh từ) nghĩa là dầu gội đầu, xà bông.

샴푸 đọc thế nào?

샴푸 đọc là syampu (romaja), IPA [ɕʰa̠mpʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.