Xây tiếng Hàn là gì?
"xây" trong tiếng Hàn là 짓다 (động từ).
짓다 Động từ
jitdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xây (nhà); nấu (cơm); may (quần áo); đặt (tên); làm (thơ).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xây tiếng Hàn là gì?
"xây" trong tiếng Hàn là 짓다 (jitda) (động từ).