TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Xe lửa tiếng Hàn là gì?

"xe lửa" trong tiếng Hàn là 기차 (danh từ), 열차 (danh từ).

기차 Danh từ

gicha汽車Sơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu hỏa, xe lửa.

Xem đầy đủ từ "기차": romaja, Hán Việt, cách chia →

열차 Danh từ

yeolcha列車 · Hán Việt: LIỆT XA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe lửa, tàu hỏa, tàu lửa, hỏa xa.

  • 런던행 열차를 시간표 확인하세요. Hãy tìm các chuyến xe lửa đến London trong bảng lịch trình.

Xem đầy đủ từ "열차": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xe lửa tiếng Hàn là gì?

"xe lửa" trong tiếng Hàn là 기차 (gicha) (danh từ), 열차 (yeolcha) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.