TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Xin cảm ơn tiếng Hàn là gì?

"xin cảm ơn" trong tiếng Hàn là 감사합니다 (thán từ).

감사합니다 Thán từ

gamsahamnida giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm ơn, xin cảm ơn (lịch sự, trang trọng).

Xem đầy đủ từ "감사합니다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin cảm ơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xin cảm ơn tiếng Hàn là gì?

"xin cảm ơn" trong tiếng Hàn là 감사합니다 (gamsahamnida) (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.