TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Xuống tiếng Hàn là gì?

"xuống" trong tiếng Hàn là 내리다 (động từ), 내려오다 (động từ), 내려가다 (động từ).

내리다 Động từ

naeridaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống (xe); rơi (mưa, tuyết); hạ xuống, giảm; đưa ra (quyết định, mệnh lệnh).

Xem đầy đủ từ "내리다": romaja, Hán Việt, cách chia →

내려오다 Động từ

naeryeoodaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống.

Xem đầy đủ từ "내려오다": romaja, Hán Việt, cách chia →

내려가다 Động từ

naeryeogadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống.

Xem đầy đủ từ "내려가다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xuống tiếng Hàn là gì?

"xuống" trong tiếng Hàn là 내리다 (naerida) (động từ), 내려오다 (naeryeooda) (động từ), 내려가다 (naeryeogada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.