TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Xung đột tiếng Hàn là gì?

"xung đột" trong tiếng Hàn là 충돌 (danh từ), 갈등 (danh từ).

충돌 Danh từ

chungdol衝突 · Hán Việt: XUNG ĐỘTCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xung đột.

Xem đầy đủ từ "충돌": romaja, Hán Việt, cách chia →

갈등 Danh từ

galdeung葛藤 · Hán Việt: CÁT ĐẰNGCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xung đột.

Xem đầy đủ từ "갈등": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xung đột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xung đột tiếng Hàn là gì?

"xung đột" trong tiếng Hàn là 충돌 (chungdol) (danh từ), 갈등 (galdeung) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.