Yên tiếng Hàn là gì?
"yên" trong tiếng Hàn là 가만히 (phó từ), 엔 (danh từ).
가만히 Phó từ
gamanhiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yên, im lặng, không động đậy.
엔 Danh từ
enTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yên.
- 티켓은 각각 20엔 입니다. Giá một vé là 20 Yên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Yên tiếng Hàn là gì?
"yên" trong tiếng Hàn là 가만히 (gamanhi) (phó từ), 엔 (en) (danh từ).