TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Yên tĩnh tiếng Hàn là gì?

"yên tĩnh" trong tiếng Hàn là 조용하다 (tính từ), 평정 (danh từ).

조용하다 Tính từ

joyonghadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên tĩnh, im lặng.

Xem đầy đủ từ "조용하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

평정 Danh từ

pyeongjeong平靜 · Hán Việt: BÌNH TĨNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên tĩnh.

Xem đầy đủ từ "평정": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Yên tĩnh tiếng Hàn là gì?

"yên tĩnh" trong tiếng Hàn là 조용하다 (joyonghada) (tính từ), 평정 (pyeongjeong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.