TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

가져가다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gajeogada [ka̠d͡ʑʌ̹ɡa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

가져가다 nghĩa là mang đi, đem đi.

Nghĩa của 가져가다

Động từ

  1. Mang đi, đem đi. (biên soạn)

Cách chia của 가져가다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn가져가요gajeogayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở가져갑니다gajeogamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi가져가gajeoga
Quá khứ — lịch sự가져갔어요gajeogasseoyo
Quá khứ — trang trọng가져갔습니다gajeogatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-가져가겠어요gajeogagesseoyo
Nối "và, rồi" -고가져가고gajeogago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ가져가는gajeoganeun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký가져간다gajeoganda
Quá khứ — trần thuật가져갔다gajeogatda
Câu hỏi trang trọng가져갑니까gajeogamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자가져가자gajeogaja
Mệnh lệnh thân mật가져가거라gajeogageora
Mệnh lệnh trang trọng가져갑시오gajeogapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서가져가서gajeogaseo
"Vì…" -니까가져가니까gajeoganikka
"…nhưng" -지만가져가지만gajeogajiman
"Nếu…" -면가져가면gajeogamyeon
Mục đích "để…" -려고가져가려고gajeogaryeogo
Danh từ hoá -기가져가기gajeogagi
Định ngữ quá khứ가져간gajeogan
Định ngữ tương lai가져갈gajeogal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가져가다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take something (somewhere), to take away

Ghi chú: dùng 가져가다 sao cho đúng

가져가다 (mang đi) và 가져오다 (mang đến) — chỉ dùng cho đồ vật.

  • Đồ vật → 가져가다 / 가져오다.
  • Người dưới, bạn bè, trẻ em → 데려가다 / 데려오다.
  • Người trên → 모시고 가다 / 모시고 오다.
  • 우산 가져가세요. 비가 올 거예요. (usan gajyeogaseyo. biga ol geoyeyo) — Mang ô theo nhé, trời sẽ mưa đấy.
  • 여기서 드실 거예요, 가져가실 거예요? (yeogiseo deusil geoyeyo, gajyeogasil geoyeyo?) — Quý khách dùng tại chỗ hay mang đi? (câu ở quán cà phê)

✗ 아이를 가져왔어요 → ✓ 아이를 데려왔어요.

Mang đi (take-out) ở quán: 포장 hoặc 테이크아웃 — 포장해 주세요 (gói mang về giúp tôi).

Câu hỏi thường gặp

가져가다 nghĩa là gì?

가져가다 (động từ) nghĩa là mang đi, đem đi.

가져가다 đọc thế nào?

가져가다 đọc là gajeogada (romaja), IPA [ka̠d͡ʑʌ̹ɡa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.