TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계시다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gyesida [ˈkje̞(ː)ɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

계시다 nghĩa là ở, có.

Nghĩa của 계시다

Động từ

kính ngữ
  1. Ở, có (kính ngữ của 있다). (biên soạn)
  2. Có.
  3. Ở.

Cách chia của 계시다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn계세요gyeseyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở계십니다gyesimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi계셔gyesyeo
Quá khứ — lịch sự계셨어요gyesyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng계셨습니다gyesyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-계시겠어요gyesigesseoyo
Nối "và, rồi" -고계시고gyesigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ계시는gyesineun
Thêm 12 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký계신다gyesinda
Quá khứ — trần thuật계셨다gyesyeotda
Câu hỏi trang trọng계십니까gyesimnikka
Mệnh lệnh trang trọng계십시오gyesipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서계셔서gyesyeoseo
"Vì…" -니까계시니까gyesinikka
"…nhưng" -지만계시지만gyesijiman
"Nếu…" -면계시면gyesimyeon
Mục đích "để…" -려고계시려고gyesiryeogo
Danh từ hoá -기계시기gyesigi
Định ngữ quá khứ계신gyesin
Định ngữ tương lai계실gyesil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 계시다

  • 어머니가 케이크를 만들고 계세요. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961998
  • 어머님께서 댁에 계십니까? Mẹ của mày có ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13237598
  • 어머니 집에 계세요? Mẹ của mày có ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13237599
  • 안녕히 계세요! Tạm biệt! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951676
  • 안녕히 계십시오! Tạm biệt! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174811

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ honorific of 있다 (itda); to stay

Ghi chú: dùng 계시다 sao cho đúng

Muốn hỏi lịch sự “Thầy có ở đây không?” và “Thầy có thời gian không?”, người Việt hay dùng cùng một từ 계시다. Sai một nửa.

  • 계시다 = kính ngữ của 있다 nghĩa “có mặt, ở” — chủ ngữ là người được tôn trọng.
  • 있으시다 = kính ngữ của 있다 nghĩa “có (cái gì)” — người được tôn trọng sở hữu thứ gì đó.
  • 선생님이 교실에 계세요. (seonsaengnimi gyosire gyeseyo) — Thầy đang ở trong lớp.
  • 시간 있으세요? (sigan isseuseyo?) — Anh/chị có thời gian không ạ?
  • 사장님은 지금 안 계세요. (sajangnimeun jigeum an gyeseyo) — Giám đốc hiện không có ở đây.

✗ 시간이 계세요? → ✓ 시간 있으세요?

Câu chào 안녕히 계세요 (annyeonghi gyeseyo) — người ra về nói với người ở lại, nghĩa đen “xin ở lại bình an”. Phủ định của 계시다 là 안 계시다, không phải 없으시다.

Câu hỏi thường gặp

계시다 nghĩa là gì?

계시다 (động từ) nghĩa là ở, có.

계시다 đọc thế nào?

계시다 đọc là gyesida (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)ɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.