계시다
계시다 nghĩa là ở, có.
Nghĩa của 계시다
Động từ
kính ngữ- Ở, có (kính ngữ của 있다). (biên soạn)
- Có.
- Ở.
Cách chia của 계시다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 계세요gyeseyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 계십니다gyesimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 계셔gyesyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 계셨어요gyesyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 계셨습니다gyesyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 계시겠어요gyesigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 계시고gyesigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 계시는gyesineun |
Thêm 12 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 계신다gyesinda |
| Quá khứ — trần thuật | 계셨다gyesyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 계십니까gyesimnikka |
| Mệnh lệnh trang trọng | 계십시오gyesipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 계셔서gyesyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 계시니까gyesinikka |
| "…nhưng" -지만 | 계시지만gyesijiman |
| "Nếu…" -면 | 계시면gyesimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 계시려고gyesiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 계시기gyesigi |
| Định ngữ quá khứ | 계신gyesin |
| Định ngữ tương lai | 계실gyesil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 계시다
- 어머니가 케이크를 만들고 계세요. Mẹ tôi đang làm bánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #961998
- 어머님께서 댁에 계십니까? Mẹ của mày có ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13237598
- 어머니 집에 계세요? Mẹ của mày có ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13237599
- 안녕히 계세요! Tạm biệt! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951676
- 안녕히 계십시오! Tạm biệt! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174811
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ honorific of 있다 (itda); to stay
Ghi chú: dùng 계시다 sao cho đúng
Muốn hỏi lịch sự “Thầy có ở đây không?” và “Thầy có thời gian không?”, người Việt hay dùng cùng một từ 계시다. Sai một nửa.
- 계시다 = kính ngữ của 있다 nghĩa “có mặt, ở” — chủ ngữ là người được tôn trọng.
- 있으시다 = kính ngữ của 있다 nghĩa “có (cái gì)” — người được tôn trọng sở hữu thứ gì đó.
- 선생님이 교실에 계세요. (seonsaengnimi gyosire gyeseyo) — Thầy đang ở trong lớp.
- 시간 있으세요? (sigan isseuseyo?) — Anh/chị có thời gian không ạ?
- 사장님은 지금 안 계세요. (sajangnimeun jigeum an gyeseyo) — Giám đốc hiện không có ở đây.
✗ 시간이 계세요? → ✓ 시간 있으세요?
Câu chào 안녕히 계세요 (annyeonghi gyeseyo) — người ra về nói với người ở lại, nghĩa đen “xin ở lại bình an”. Phủ định của 계시다 là 안 계시다, không phải 없으시다.
Câu hỏi thường gặp
계시다 nghĩa là gì?
계시다 (động từ) nghĩa là ở, có.
계시다 đọc thế nào?
계시다 đọc là gyesida (romaja), IPA [ˈkje̞(ː)ɕʰida̠].