TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

공장

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gongjang [ko̞ŋd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 工場 CÔNG TRƯỜNG 工 công·場 trường

Lưu ý: âm Hán Việt “công trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 공장 nghĩa là nhà máy, nghệ nhân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

공장 nghĩa là nhà máy, nghệ nhân.

Nghĩa của 공장

Danh từ

工場 · CÔNG TRƯỜNG
  1. Nhà máy.

Danh từ

工匠 · CÔNG TƯỢNG
  1. Nghệ nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 工場 — factory
  • Danh từ 工匠 — artisan, craftsman

Ghi chú: dùng 공장 sao cho đúng

공장 (工場) đọc “công trường”, nhưng nghĩa là nhà máy, xưởng sản xuất. Công trường xây dựng tiếng Hàn là 공사장 hoặc 공사 현장.

  • 공장에서 일하다 — làm việc ở nhà máy.
  • 자동차 공장 — nhà máy ô tô; 공장장 — giám đốc nhà máy.
  • 형은 전자 공장에 다녀요. (hyeongeun jeonja gongjange danyeoyo) — Anh tôi làm ở nhà máy điện tử.
  • 집 앞에 공사장이 있어서 시끄러워요. (jip ape gongsajangi isseoseo sikkeureowoyo) — Trước nhà có công trường nên ồn.

✗ 우리 아빠는 공장에서 집을 지어요 (định nói làm ở công trường) → ✓ 우리 아빠는 공사장에서 일해요.

Từ này rất quan trọng với lao động Việt Nam sang Hàn theo diện sản xuất: hợp đồng, biển hiệu đều ghi 공장.

Câu hỏi thường gặp

공장 nghĩa là gì?

공장 (danh từ) nghĩa là nhà máy, nghệ nhân.

공장 đọc thế nào?

공장 đọc là gongjang (romaja), IPA [ko̞ŋd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 공장 là gì?

공장 viết bằng chữ Hán là 工場, âm Hán Việt "công trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "công trường" trong tiếng Việt — 공장 nghĩa là nhà máy, nghệ nhân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.