어머님
어머님 nghĩa là mẹ.
Nghĩa của 어머님
Danh từ
- Mẹ (kính ngữ); mẹ chồng, mẹ vợ (con dâu, con rể gọi). (biên soạn)
Câu ví dụ với 어머님
- 어머님께서 댁에 계십니까? Mẹ của mày có ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13237598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honorific of 어머니 (eomeoni, “mother”)
Câu hỏi thường gặp
어머님 nghĩa là gì?
어머님 (danh từ) nghĩa là mẹ.
어머님 đọc thế nào?
어머님 đọc là eomeonim (romaja), IPA [ʌ̹mʌ̹nim].