TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어머님

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eomeonim [ʌ̹mʌ̹nim] giọng máy của trình duyệt

어머님 nghĩa là mẹ.

Nghĩa của 어머님

Danh từ

  1. Mẹ (kính ngữ); mẹ chồng, mẹ vợ (con dâu, con rể gọi). (biên soạn)

Câu ví dụ với 어머님

  • 어머님께서 댁에 계십니까? Mẹ của mày có ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13237598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ honorific of 어머니 (eomeoni, “mother”)

Câu hỏi thường gặp

어머님 nghĩa là gì?

어머님 (danh từ) nghĩa là mẹ.

어머님 đọc thế nào?

어머님 đọc là eomeonim (romaja), IPA [ʌ̹mʌ̹nim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.