빈곤하다
빈곤하다 nghĩa là nghèo, khó.
Nghĩa của 빈곤하다
Tính từ
- Nghèo, khó.
Cách chia của 빈곤하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 빈곤해요bin'gonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 빈곤합니다bin'gonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 빈곤해bin'gonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 빈곤했어요bin'gonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 빈곤했습니다bin'gonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 빈곤하겠어요bin'gonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 빈곤하고bin'gonhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 빈곤하다bin'gonhada |
| Quá khứ — trần thuật | 빈곤했다bin'gonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 빈곤합니까bin'gonhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 빈곤해서bin'gonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 빈곤하니까bin'gonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 빈곤하지만bin'gonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 빈곤하면bin'gonhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 빈곤하기bin'gonhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 빈곤하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be poor
Câu hỏi thường gặp
빈곤하다 nghĩa là gì?
빈곤하다 (tính từ) nghĩa là nghèo, khó.
빈곤하다 đọc thế nào?
빈곤하다 đọc là bin'gonhada (romaja), IPA [pinɡo̞nɦa̠da̠].