TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

빈곤하다

bin'gonhada [pinɡo̞nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

빈곤하다 nghĩa là nghèo, khó.

Nghĩa của 빈곤하다

Tính từ

  1. Nghèo, khó.

Cách chia của 빈곤하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn빈곤해요bin'gonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở빈곤합니다bin'gonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi빈곤해bin'gonhae
Quá khứ — lịch sự빈곤했어요bin'gonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng빈곤했습니다bin'gonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-빈곤하겠어요bin'gonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고빈곤하고bin'gonhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký빈곤하다bin'gonhada
Quá khứ — trần thuật빈곤했다bin'gonhaetda
Câu hỏi trang trọng빈곤합니까bin'gonhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서빈곤해서bin'gonhaeseo
"Vì…" -니까빈곤하니까bin'gonhanikka
"…nhưng" -지만빈곤하지만bin'gonhajiman
"Nếu…" -면빈곤하면bin'gonhamyeon
Danh từ hoá -기빈곤하기bin'gonhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 빈곤하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be poor

Câu hỏi thường gặp

빈곤하다 nghĩa là gì?

빈곤하다 (tính từ) nghĩa là nghèo, khó.

빈곤하다 đọc thế nào?

빈곤하다 đọc là bin'gonhada (romaja), IPA [pinɡo̞nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.