가능하다
가능하다 nghĩa là có thể.
Nghĩa của 가능하다
Tính từ
- Có thể.
Cách chia của 가능하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 가능해요ganeunghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 가능합니다ganeunghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 가능해ganeunghae |
| Quá khứ — lịch sự | 가능했어요ganeunghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 가능했습니다ganeunghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 가능하겠어요ganeunghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 가능하고ganeunghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 가능하다ganeunghada |
| Quá khứ — trần thuật | 가능했다ganeunghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 가능합니까ganeunghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 가능해서ganeunghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 가능하니까ganeunghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 가능하지만ganeunghajiman |
| "Nếu…" -면 | 가능하면ganeunghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 가능하기ganeunghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 가능하다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be possible; able
Câu hỏi thường gặp
가능하다 nghĩa là gì?
가능하다 (tính từ) nghĩa là có thể.
가능하다 đọc thế nào?
가능하다 đọc là ganeunghada (romaja), IPA [ˈka̠(ː)nɯŋɦa̠da̠].