TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불가능하다

bulganeunghada [puɭɡa̠nɯŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不可能하다 BẤT KHẢ NĂNG 不 bất·可 khả·能 năng

Lưu ý: âm Hán Việt “bất khả năng” — nghĩa tiếng Việt khác: 불가능하다 nghĩa là không thể, bất khả thi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

불가능하다 nghĩa là không thể, bất khả thi.

Nghĩa của 불가능하다

Tính từ

  1. Không thể, bất khả thi.

Cách chia của 불가능하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn불가능해요bulganeunghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở불가능합니다bulganeunghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi불가능해bulganeunghae
Quá khứ — lịch sự불가능했어요bulganeunghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng불가능했습니다bulganeunghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-불가능하겠어요bulganeunghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고불가능하고bulganeunghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký불가능하다bulganeunghada
Quá khứ — trần thuật불가능했다bulganeunghaetda
Câu hỏi trang trọng불가능합니까bulganeunghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서불가능해서bulganeunghaeseo
"Vì…" -니까불가능하니까bulganeunghanikka
"…nhưng" -지만불가능하지만bulganeunghajiman
"Nếu…" -면불가능하면bulganeunghamyeon
Danh từ hoá -기불가능하기bulganeunghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 불가능하다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ 不可能하다 — to be impossible

Câu hỏi thường gặp

불가능하다 nghĩa là gì?

불가능하다 (tính từ) nghĩa là không thể, bất khả thi.

불가능하다 đọc thế nào?

불가능하다 đọc là bulganeunghada (romaja), IPA [puɭɡa̠nɯŋɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 불가능하다 là gì?

불가능하다 viết bằng chữ Hán là 不可能하다, âm Hán Việt "bất khả năng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất khả năng" trong tiếng Việt — 불가능하다 nghĩa là không thể, bất khả thi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.